forboding

/(ˌ)fȯr-ˈbōd/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của điềm báo.
    Alternative form of foreboding.
    The child walked nervously down the dark, foreboding street.
    Đứa trẻ lo lắng bước đi trên con đường tối tăm, đầy điềm báo.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ forbode
    present participle and gerund of forbode
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của điềm báo.
    Alternative form of foreboding.
🎬 Nghe “forboding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish