foreboding

/foɚˈboʊdɪŋ/
danh từ
  • Sự báo trước, điềm.
  • Sự có linh tính (về một điềm gở).
  • Sự đoán trước, lời tiên đoán.
tính từ
  • Báo trước, điềm (gở... ).
  • Tiên đoán, tiên tri.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forebode.
Danh từ
  1. Một cảm giác xấu xa đang ập đến.
    A sense of evil to come.
    Từ đồng nghĩa:augurypreboding
  2. Một điềm xấu.
    An evil omen.
Tính từ
  1. Có ý nghĩa đáng ngại; phục vụ như một điềm xấu; báo trước sự nguy hiểm hoặc khó khăn.
    Of ominous significance; serving as an ill omen; foretelling of harm or difficulty.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của điềm báo trước
    present participle and gerund of forebode
🎬 Nghe “foreboding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish