foreboding
/foɚˈboʊdɪŋ/danh từ
- Sự báo trước, điềm.
- Sự có linh tính (về một điềm gở).
- Sự đoán trước, lời tiên đoán.
tính từ
- Báo trước, điềm (gở... ).
- Tiên đoán, tiên tri.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forebode.
Danh từ
- Một cảm giác xấu xa đang ập đến.A sense of evil to come.
- Một điềm xấu.An evil omen.
Tính từ
- Có ý nghĩa đáng ngại; phục vụ như một điềm xấu; báo trước sự nguy hiểm hoặc khó khăn.Of ominous significance; serving as an ill omen; foretelling of harm or difficulty.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của điềm báo trướcpresent participle and gerund of forebode
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foreboding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish