forcover

/ˈdaɪv/
Động từ
  1. (ngoại động, hiếm, cổ) Che phủ hoàn toàn, che đậy; để che đậy, che giấu.
    (transitive, rare, archaic) To cover completely, cover over; to cover up, conceal.
🎬 Nghe “forcover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish