fordrive

Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Lái xe đi; trục xuất.
    (transitive, UK dialectal) To drive away; expel.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Lái xe về; lái xe đi đây đi đó; lái xe lạc lối.
    (transitive, UK dialectal) To drive about; drive here and there; drive astray.

Chưa có góp ý cho “fordrive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fordrive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish