forefather
/ˈfoɚˌfɑːðɚ/danh từ
- Tổ tiên.
Danh từ
- Một tổ tiên.An ancestor.
- Một tổ tiên văn hóa; một người khởi xướng một ý tưởng hoặc truyền thốngA cultural ancestor; one who originated an idea or tradition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forefather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish