fordry

Động từ
  1. (nội động) Khô héo; trở nên khô.
    (intransitive) To dry up; become dry.
  2. (thông tục) Khô héo; làm khô.
    (transitive) To dry up; make dry.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Rất khô; khô héo.
    (obsolete) Very dry; withered.
    1387-1400, Geoffrey Chaucer, The Squire's Tale. Amid a tree fordry, as white as chalk, As Canacé was playing in her walk, There sat a falcon o'er her head full high, That with a piteous voice so gan to cry, […]
    1387-1400, Geoffrey Chaucer, Câu chuyện của điền chủ. Giữa một tán cây khô, trắng như phấn, Khi Canacé đang dạo chơi, Có một con chim ưng ngồi trên đầu cô ấy ngẩng cao, Nó với giọng thảm thương đến mức muốn khóc, […]
🎬 Nghe “fordry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish