forechoice

Danh từ
  1. Sự ưa thích.
    Preference.
  2. Hành động hoặc quá trình lựa chọn trước thời hạn; sự lựa chọn trước.
    The act or process of choosing ahead of time; preselection.
  3. (đạo đức học) Động cơ hài hòa hoặc phù hợp với mong muốn đúng đắn.
    (ethics) A motive which is in harmony or agreement with right desire.
🎬 Nghe “forechoice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish