forechoice
Danh từ
- Sự ưa thích.Preference.
- Hành động hoặc quá trình lựa chọn trước thời hạn; sự lựa chọn trước.The act or process of choosing ahead of time; preselection.
- (đạo đức học) Động cơ hài hòa hoặc phù hợp với mong muốn đúng đắn.(ethics) A motive which is in harmony or agreement with right desire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forechoice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish