forego

/fȯr-ˈgō/
động từ
  • Đi trước.
  • Ở trước, đặt ở phía trước.
  • Forgo.
Động từ
  1. Đi trước, đi trước.
    To precede, to go before.
    Từ đồng nghĩa:antecedecome before
  2. (thường bị cấm) Cách viết khác của forgo; từ bỏ, từ bỏ.
    (often proscribed) Alternative spelling of forgo; to abandon, to relinquish.
🎬 Nghe “forego” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish