forechoose

Động từ
  1. (thông tục) Thích hơn; chọn theo sở thích.
    (transitive) To prefer; choose in preference.
  2. (thông tục) Lựa chọn trước; bầu trước; chọn trước.
    (transitive) To choose ahead of time; preelect; preselect.
🎬 Nghe “forechoose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish