forefix

Động từ
  1. (thông tục) Sửa chữa, bảo đảm trước
    (transitive) To fix or secure in advance
Danh từ
  1. (hiếm, không chuẩn) Tiền tố (tất cả các giác quan)
    (rare, nonstandard) A prefix (all senses)
    Here they placed the forefix dia to enarmosis and called this condition a di-enarmosis, This projection of the upper jaw might amount to a few millimetres or more.
    Ở đây, họ đặt tiền tố dia vào enarmosis và gọi tình trạng này là di-enarmosis. Phần nhô ra của hàm trên có thể lên tới vài mm hoặc hơn.
🎬 Nghe “forefix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish