forefix
Động từ
- (thông tục) Sửa chữa, bảo đảm trước(transitive) To fix or secure in advance
Danh từ
- (hiếm, không chuẩn) Tiền tố (tất cả các giác quan)(rare, nonstandard) A prefix (all senses)Here they placed the forefix dia to enarmosis and called this condition a di-enarmosis, This projection of the upper jaw might amount to a few millimetres or more.Ở đây, họ đặt tiền tố dia vào enarmosis và gọi tình trạng này là di-enarmosis. Phần nhô ra của hàm trên có thể lên tới vài mm hoặc hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forefix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish