foreganger

Danh từ
  1. (cổ, ​​hiếm) Ai hoặc cái gì đi trước; người đi trước; một điềm báo; một người đi trước.
    (archaic, rare) One who or that which goes before; a forerunner; a harbinger; a predecessor.
  2. (Hàng hải) Một sợi dây ngắn ghép vào một cây lao để có thể gắn một sợi dây dài hơn vào.
    (nautical) A short rope grafted on a harpoon, to which a longer line may be attached.
🎬 Nghe “foreganger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish