antecede

/ˌan-tə-ˈsēd/
Động từ
  1. Đi trước; đi trước.
    To go before; to precede.
    Từ đồng nghĩa:forego
  2. Để có trước hoặc trước.
    To predate or antedate.
    Từ đồng nghĩa:forego
🎬 Nghe “antecede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish