Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
antecede
/ˌan-tə-ˈsēd/
Động từ
Đi trước; đi trước.
To go before; to precede.
Từ đồng nghĩa:
forego
Để có trước hoặc trước.
To predate or antedate.
Từ đồng nghĩa:
forego
Từ vựng khác
antagonism
antagonist
antagonistic
antagonize
ante
anteater
antecedence
antecedent
antecedently
antediluvian
antenna
anterior
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“antecede”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “antecede”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC