forlend

Động từ
  1. (cổ, ​​ngoại động) Bỏ cuộc; từ bỏ hoàn toàn hoặc hoàn toàn.
    (archaic, transitive) To give up; give up wholly or completely.
🎬 Nghe “forlend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish