forlend
Động từ
- (cổ, ngoại động) Bỏ cuộc; từ bỏ hoàn toàn hoặc hoàn toàn.(archaic, transitive) To give up; give up wholly or completely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forlend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish