forlesing

Danh từ
  1. mất mát
    loss
  2. sự bỏ rơi
    abandonment
  3. sự phá hủy
    destruction
  4. sự cô đơn
    forlornity
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của forlese
    present participle and gerund of forlese
🎬 Nghe “forlesing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish