forlesing
Danh từ
- mất mátloss
- sự bỏ rơiabandonment
- sự phá hủydestruction
- sự cô đơnforlornity
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của forlesepresent participle and gerund of forlese
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forlesing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish