formidable

/ˈfoɚmədəbəl/
tính từ
  • Đáng sợ, đáng nể, dữ dội, ghê gớm.
  • Rất khó khăn.
Tính từ
  1. Gây sợ hãi, sợ hãi, sợ hãi hoặc chán nản do kích thước, sức mạnh hoặc một số đặc điểm ấn tượng khác; chỉ huy sự tôn trọng; gây ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên.
    Causing fear, dread, awe, or discouragement as a result of size, strength, or some other impressive feature; commanding respect; causing wonder or astonishment.
    Từ đồng nghĩa:redoubtable
  2. Khó để đánh bại hoặc vượt qua.
    Difficult to defeat or overcome.
    a formidable opponent
    một đối thủ đáng gờm
🎬 Nghe “formidable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish