formidable
/ˈfoɚmədəbəl/tính từ
- Đáng sợ, đáng nể, dữ dội, ghê gớm.
- Rất khó khăn.
Tính từ
- Gây sợ hãi, sợ hãi, sợ hãi hoặc chán nản do kích thước, sức mạnh hoặc một số đặc điểm ấn tượng khác; chỉ huy sự tôn trọng; gây ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên.Causing fear, dread, awe, or discouragement as a result of size, strength, or some other impressive feature; commanding respect; causing wonder or astonishment.Từ đồng nghĩa:redoubtable
- Khó để đánh bại hoặc vượt qua.Difficult to defeat or overcome.a formidable opponentmột đối thủ đáng gờm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “formidable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish