format
/ˈfɔrˌmæt/động từ
- Tạo ra hay sửa đổi định dạng của tài liệu
- Máy tính. Chuẩn bị cho thiết bị lưu trữ dữ liệu cho lần dùng đầu, xóa hết dữ liệu cũ.
danh từ
- Định dạng của tài liệu
Danh từ
- Bố cục của một ấn phẩm hoặc tài liệu.The layout of a publication or document.
- (mở rộng) Hình thức trình bày cái gì đó.(by extension) The form of presentation of something.
- (đài phát thanh) Loại chương trình mà đài phát thanh phát sóng; chẳng hạn như một thể loại âm nhạc, tin tức, thể thao, trò chuyện nhất định, v.v.(radio) The type of programming that a radio station broadcasts; such as a certain genre of music, news, sports, talk, etc.The radio station changed the format of its evening program.Đài phát thanh đã thay đổi hình thức của chương trình buổi tối.
- (Máy tính) Loại tập tin.(computing) A file type.
Động từ
- Để tạo hoặc chỉnh sửa bố cục của một tài liệu.To create or edit the layout of a document.
- Thay đổi tài liệu để nó phù hợp với một loại trang khác.Change a document so it will fit onto a different type of page.
- (máy tính) Để chuẩn bị một phương tiện lưu trữ dung lượng lớn cho lần sử dụng đầu tiên, xóa mọi dữ liệu hiện có trong quy trình.(computing) To prepare a mass storage medium for initial use, erasing any existing data in the process.I lost weeks of work when I inadvertently formatted my hard drive.Tôi đã mất nhiều tuần làm việc khi vô tình định dạng ổ cứng của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “format” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish