fortitude

/ˈfoɚtəˌtuːd/
danh từ
  • Sự chịu đựng ngoan cường; sự dũng cảm chịu đựng.
Danh từ
  1. Sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc tạo nên lòng dũng cảm khi đối mặt với nghịch cảnh.
    Mental or emotional strength that enables courage in the face of adversity.
  2. (Từ cũ) Sức mạnh thể chất.
    (archaic) Physical strength.
🎬 Nghe “fortitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish