fortitude
/ˈfoɚtəˌtuːd/danh từ
- Sự chịu đựng ngoan cường; sự dũng cảm chịu đựng.
Danh từ
- Sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc tạo nên lòng dũng cảm khi đối mặt với nghịch cảnh.Mental or emotional strength that enables courage in the face of adversity.
- (Từ cũ) Sức mạnh thể chất.(archaic) Physical strength.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fortitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish