fortuity
/fȯr-ˈtü-ə-tē/danh từ
- tính tình cờ, tính bất ngờ, tính ngẫu nhiên; sự tình cờ, sự bất ngờ, sự ngẫu nhiên
- trong trường hợp tình cờ, trường hợp bất ng
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái ngẫu nhiên.(uncountable) The state of being fortuitous.
- (đếm được) Sự kiện ngẫu nhiên; một tai nạn.(countable) A fortuitous event; an accident.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fortuity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish