forthright
/ˈfoɚθˌraɪt/tính từ
- Thẳng.
- Trực tính, thẳng thắn, nói thẳng.
- Quả quyết.
phó từ
- Thẳng tuột, thẳng tiến.
- Ngay, lập tức.
danh từ
- Đường thẳng.
Tính từ
- Đơn giản; không lảng tránh; thẳng thắn và trực tiếp.Straightforward; not evasive; candid and direct.The witness was considered eminently credible thanks to her forthright answers.Nhân chứng được đánh giá là rất đáng tin cậy nhờ những câu trả lời thẳng thắn của cô ấy.Từ đồng nghĩa:out-front
- Frank, thẳng thắn.Frank, outspoken.
- Đơn giản rõ rệt.Markedly simple.
- Đã sửa; giải quyết; quyết định.Fixed; settled; decided.
Danh từ
- (Từ cũ) Đường thẳng.(archaic) A straight path.
Trạng từ
- Một cách rõ ràng, thẳng thắn, không ngần ngại.Expressly, frankly, unhesitatingly.
- Ngay lập tức, ngay lập tức.At once, forthwith.
- Nhanh chóng.Swiftly.
- (cổ) Thẳng về phía trước, theo hướng thẳng.(archaic) Straight forward, in a straight direction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forthright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish