forthwith

/foɚθˈwɪθ/
phó từ
  • Tức khắc, ngay lập tức, tức thì.
Trạng từ
  1. (chủ yếu là hình thức, văn học, luật pháp) Không chậm trễ; ngay lập tức.
    (chiefly formal, literary, law) Without delay; immediately.
🎬 Nghe “forthwith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish