fortune teller

/ˈfoɚtʃənˌtɛlɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fortune teller". Phiên âm /ˈfoɚtʃənˌtɛlɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fortune teller" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fortune teller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish