fortune-telling

/ˈfoɚtʃənˌtɛlɚ/
danh từ
  • Sự bói toán; thuật bói toán.
Danh từ
  1. Hành động hoặc thực hành dự đoán tương lai (đặc biệt là về tiền bạc), chẳng hạn như sử dụng quả cầu pha lê, xem chỉ tay, xem lá trà trong cốc, v.v.; dự đoán các sự kiện trong tương lai, đặc biệt là những sự kiện có tính chất cá nhân.
    The act or practice of predicting the future (especially for money), as by using a crystal ball, reading palms, reading tea leaves in a cup, etc.; prediction of future events, especially those of a personal nature.
🎬 Nghe “fortune-telling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish