fortunately

/ˈfoɚtʃənətli/
phó từ
  • may mắn, may thay
Trạng từ
  1. Một cách may mắn.
    In a fortunate manner.
  2. Đó là (hoặc đã, vv) may mắn đó.
    It is (or was, etc) fortunate that.
    Fortunately for Sam, his pet hamster was alive.
    May mắn thay cho Sam, chú hamster cưng của anh vẫn còn sống.
🎬 Nghe “fortunately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish