forty

/ˈfoɚti/
  • bốn mươi (40)
Số từ
  1. Số hồng y xuất hiện sau ba mươi chín và trước bốn mươi mốt, được biểu thị bằng chữ số La Mã là XL và bằng chữ số Ả Rập là 40.
    The cardinal number occurring after thirty-nine and before forty-one, represented in Roman numerals as XL and in Arabic numerals as 40.
    Từ đồng nghĩa:twoscore
Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng) Một chai (bia) chứa 40 ounce chất lỏng.
    (US, slang) A bottle (of beer) containing forty fluid ounces.
Tính từ
  1. Giống hoặc đặc trưng của một pháo đài.
    Resembling or characteristic of a fort.
🎬 Nghe “forty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish