fortuneless

tính từ
  • Không may.
  • Không có của, nghèo.
Tính từ
  1. Thiếu một gia tài hoặc một phần; không có tiền.
    Destitute of a fortune or portion; without money.
  2. (Từ cổ) Xui xẻo, xui xẻo.
    (archaic) Unlucky, unfortunate.
🎬 Nghe “fortuneless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish