fortuneless
tính từ
- Không may.
- Không có của, nghèo.
Tính từ
- Thiếu một gia tài hoặc một phần; không có tiền.Destitute of a fortune or portion; without money.
- (Từ cổ) Xui xẻo, xui xẻo.(archaic) Unlucky, unfortunate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fortuneless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish