forward-looking

/ˈfoɚwɚdˌlʊkɪŋ/
tính từ
  • Liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến.
Tính từ
  1. Có sự quan tâm đến tương lai và lập kế hoạch cho nó.
    Having an interest in the future, and planning for it.
🎬 Nghe “forward-looking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish