forwarded
/ˈflash-ˈfȯr-wərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của forward
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuyển tiếpsimple past and past participle of forward
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forwarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish