foss
/ˈfäs/danh từ
- Cũng fosse.
- Hào.
- Xem fossa
- Kênh vận hà.
Danh từ
- Cách viết khác của fosse.Alternative spelling of fosse.
- (Miền Bắc nước Anh) Thác nước.(Northern England) A waterfall.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish