forworn

/fər-ˈwȯrn/
tính từ
  • , (thơ ca) mệt l.
Tính từ
  1. (hiếm hoặc cổ xưa) cũ kỹ
    (rare or archaic) worn-out
    Từ đồng nghĩa:depleted
  2. (hiếm hoặc cổ xưa) cạn kiệt
    (rare or archaic) exhausted
    Từ đồng nghĩa:depleted
  3. (hiếm hoặc cổ xưa) đã phân hủy
    (rare or archaic) decayed
    Từ đồng nghĩa:depleted
Động từ
  1. phân từ quá khứ của forwear
    past participle of forwear
🎬 Nghe “forworn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish