Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
forworn
/fər-ˈwȯrn/
tính từ
, (thơ ca) mệt l.
Tính từ
(hiếm hoặc cổ xưa) cũ kỹ
(rare or archaic) worn-out
Từ đồng nghĩa:
depleted
(hiếm hoặc cổ xưa) cạn kiệt
(rare or archaic) exhausted
Từ đồng nghĩa:
depleted
(hiếm hoặc cổ xưa) đã phân hủy
(rare or archaic) decayed
Từ đồng nghĩa:
depleted
Động từ
phân từ quá khứ của forwear
past participle of forwear
Từ vựng khác
fortuneless
forty
forward
forward-looking
forwarded
forwards
foss
fossil
fossils
foster
fosterage
fostering
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“forworn”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “forworn”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC