fossa

/ˈfä-sə/
tính từ
  • Hố ((cũng) fosse).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Chỗ lõm, hố, rãnh.
    (anatomy) A pit, groove, cavity, or depression.
  2. (thiên văn học) Một vết lõm dài, hẹp, nông trên cơ thể của một vật thể ngoài trái đất, chẳng hạn như một hành tinh hoặc mặt trăng.
    (astronomy) A long, narrow, shallow depression on the body of an extraterrestrial body, such as a planet or moon.
  3. Là một loài động vật có vú lớn giống mèo màu nâu đỏ hoạt động về đêm (Cryptoprocta ferox) thuộc họ cầy hương, đặc hữu của các khu rừng nhiệt đới ở Madagascar. Nó mảnh khảnh, đuôi dài, có móng vuốt co rút và tuyến mùi hậu môn.
    A large nocturnal reddish-brown catlike mammal (Cryptoprocta ferox) of the civet family, endemic to the rainforests of Madagascar. It is slender, long-tailed and has retractile claws and anal scent glands.
🎬 Nghe “fossa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish