fossa
/ˈfä-sə/tính từ
- Hố ((cũng) fosse).
Danh từ
- (Giải phẫu) Chỗ lõm, hố, rãnh.(anatomy) A pit, groove, cavity, or depression.
- (thiên văn học) Một vết lõm dài, hẹp, nông trên cơ thể của một vật thể ngoài trái đất, chẳng hạn như một hành tinh hoặc mặt trăng.(astronomy) A long, narrow, shallow depression on the body of an extraterrestrial body, such as a planet or moon.
- Là một loài động vật có vú lớn giống mèo màu nâu đỏ hoạt động về đêm (Cryptoprocta ferox) thuộc họ cầy hương, đặc hữu của các khu rừng nhiệt đới ở Madagascar. Nó mảnh khảnh, đuôi dài, có móng vuốt co rút và tuyến mùi hậu môn.A large nocturnal reddish-brown catlike mammal (Cryptoprocta ferox) of the civet family, endemic to the rainforests of Madagascar. It is slender, long-tailed and has retractile claws and anal scent glands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fossa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish