fractured

/ˈfrak-chərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fracture
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Vỡ thành từng mảnh sắc nhọn.
    (not comparable) Broken into sharp pieces.
  2. Chia thành các nhóm không đồng ý.
    Split into groups which disagree.
    Her fractured family could never agree on anything.
    Gia đình tan vỡ của cô không bao giờ có thể đồng ý về bất cứ điều gì.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gãy xương
    simple past and past participle of fracture
🎬 Nghe “fractured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish