fractious
/ˈfrækʃəs/tính từ
- Cứng đầu, cứng cổ, bướng.
- Cau có, quàu quạu; hay phát khùng.
Tính từ
- Được cho là gây rắc rối.Given to troublemaking.1835 James Kirke Paulding: The Diverting History of John Bull and Brother Jonathan Now when the fractious little Beau Napperty heard that Bull had sent over his tenantry to commit trespass upon his marshes, he fell into one of the greatest passions ever known, and swore that Parson Fred should rue the hour he came over into his pastures.1835 James Kirke Paulding: Lịch sử chuyển hướng của John Bull và Anh Jonathan Bây giờ, khi cậu bé hay cáu kỉnh Beau Napperty nghe tin Bull đã cử người thuê nhà của mình đến để xâm phạm vùng đầm lầy của mình, cậu ta rơi vào một trong những niềm đam mê lớn nhất từng được biết đến và thề rằng Parson Fred sẽ hối hận khi đến đồng cỏ của mình.Từ đồng nghĩa:unruly
- Khó chịu; tranh luận; gây gổ.Irritable; argumentative; quarrelsome.1841 Western Farmer and Gardener, Devoted to Agriculture, Horticulture, and Rural Economy. Ed. Thomas Affleck. vol. II. Oct. 1840 to Sept. 1841. Fractious boys should be taught to govern their own tempers before they have the full control of oxen; and fractious men should remember that he who controls his own spirit is mightier than many who govern whole cities.1841 Nông dân và người làm vườn phương Tây, cống hiến cho nông nghiệp, làm vườn và kinh tế nông thôn. Ed. Thomas Affleck. tập. II. Tháng 10 năm 1840 đến tháng 9 năm 1841. Những cậu bé bướng bỉnh nên được dạy cách kiềm chế tính khí nóng nảy của mình trước khi có toàn quyền kiểm soát con bò; và những người đàn ông cứng cỏi nên nhớ rằng người kiểm soát được tinh thần của chính mình sẽ mạnh mẽ hơn nhiều người cai trị cả thành phố.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fractious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish