fractional

/ˈfrækʃənl̟/
tính từ
  • Phân số.
  • Phân đoạn.
  • Rất nhỏ bé, bé li ti.
Tính từ
  1. Liên quan đến một phân số.
    Pertaining to a fraction.
    Từ đồng nghĩa:partialpartitedemi-semi-
  2. Chia; rời rạc; không đầy đủ.
    Divided; fragmentary; incomplete.
    Từ đồng nghĩa:partialpartitedemi-semi-
  3. Rất nhỏ; phút.
    Very small; minute.
    Từ đồng nghĩa:partialpartitedemi-semi-
  4. (Hóa học) Liên quan đến quá trình hoặc sản phẩm chưng cất phân đoạn.
    (chemistry) Relating to a process or product of fractional distillation.
    Từ đồng nghĩa:partialpartitedemi-semi-
Danh từ
  1. (Ngữ pháp) Biểu thức của số phân số.
    (grammar) An expression of a fractional number.
    In English, most ordinals double as fractionals — "third", "fourth", and so on — with the exception of "second", whose corresponding fractional is "half".
    Trong tiếng Anh, hầu hết các số thứ tự đều được nhân đôi dưới dạng phân số - "thứ ba", "thứ tư", v.v. - ngoại trừ "thứ hai", có phân số tương ứng là "một nửa".
  2. Quyền sở hữu một phần tài sản, chẳng hạn như bất động sản hoặc máy bay thuê, sao cho mỗi chủ sở hữu một phần chỉ có quyền sử dụng tài sản đó trong một khoảng thời gian.
    Partial ownership of a property, such as real estate or a chartered airplane, such that each partial owner has use of the property for only a portion of the time.
    A fractional is much more expensive than a traditional timeshare, but to many people, it's worth it.
    Chia sẻ một phần đắt hơn nhiều so với chia sẻ thời gian truyền thống, nhưng đối với nhiều người, nó đáng giá.
  3. (hóa học) Liên quan đến một phần trong quá trình chưng cất hoặc tách nguyên liệu.
    (chemistry) Relating to a fraction in a material distillation or separation process.
🎬 Nghe “fractional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish