franc germinal

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của napoleon (“đồng tiền vàng 20 franc được phát hành dưới thời Napoléon I của Pháp”)
    Synonym of napoleon (“a 20-franc gold coin issued under Napoleon I of France”)
    Từ đồng nghĩa:napoleon
🎬 Nghe “franc germinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish