free enterpriser

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tư bản (“người ủng hộ chủ nghĩa tư bản”)
    Synonym of capitalist (“a person who is a supporter of capitalism”)
    Từ đồng nghĩa:capitalist

Chưa có góp ý cho “free enterpriser”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “free enterpriser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish