french fry

/frɛnʧ fraɪ/
Danh từ
  1. số ít khoai tây chiên
    singular of french fries
🎬 Nghe “french fry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish