frontperson

Danh từ
  1. (Âm nhạc) Ca sĩ chính của ban nhạc.
    (music) The lead singer of a band.
    Near-synonyms: frontman, front man, frontwoman
    Từ gần đồng nghĩa: frontman, frontman, frontwoman
    Từ đồng nghĩa:frontmanfront manfrontwoman
  2. Người đóng vai trò là bộ mặt công khai của một nhóm bí mật.
    The person acting as the public face of a covert group.
    Near-synonyms: frontman, front man, front
    Từ gần đồng nghĩa: người đứng đầu, người đứng đầu, người đứng đầu
    Từ đồng nghĩa:frontmanfront manfront
🎬 Nghe “frontperson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish