frontperson
Danh từ
- (Âm nhạc) Ca sĩ chính của ban nhạc.(music) The lead singer of a band.Near-synonyms: frontman, front man, frontwomanTừ gần đồng nghĩa: frontman, frontman, frontwoman
- Người đóng vai trò là bộ mặt công khai của một nhóm bí mật.The person acting as the public face of a covert group.Near-synonyms: frontman, front man, frontTừ gần đồng nghĩa: người đứng đầu, người đứng đầu, người đứng đầu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frontperson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish