frood

/fruːd/
Tính từ
  1. (tiếng Anh, miền Bắc nước Anh) Khôn ngoan; khôn ngoan; cảnh giác; thận trọng.
    (UK dialectal, Northern England) Shrewd; sagacious; wary; cautious.
    Từ đồng nghĩa:wisewily
🎬 Nghe “frood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish