frood
/fruːd/Tính từ
- (tiếng Anh, miền Bắc nước Anh) Khôn ngoan; khôn ngoan; cảnh giác; thận trọng.(UK dialectal, Northern England) Shrewd; sagacious; wary; cautious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish