frostbitten
/ˈfrȯs(t)-ˌbīt/Tính từ
- Bị ảnh hưởng bởi tê cóng.Affected by frostbite.His frostbitten toes would not recover.Những ngón chân tê cóng của anh ấy sẽ không thể hồi phục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frostbitten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish