fuddy-duddy

/ˈfʌdiˌdʌdi/
danh từ
  • Người hủ lậu.
Danh từ
  1. (US, thân mật) Một người cổ hủ, kiên trì hoặc kém hiệu quả.
    (US, informal) An old-fashioned, persnickety or ineffective person.
    My grandma is a fuddy-duddy when it comes to keeping her house clean.
    Bà tôi là một người khó tính trong việc giữ nhà cửa sạch sẽ.
Tính từ
  1. (US, không chính thức) Lỗi thời và bền bỉ hoặc không hiệu quả.
    (US, informal) Old-fashioned and persnickety or ineffective.
🎬 Nghe “fuddy-duddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish