fuddy-duddy
/ˈfʌdiˌdʌdi/danh từ
- Người hủ lậu.
Danh từ
- (US, thân mật) Một người cổ hủ, kiên trì hoặc kém hiệu quả.(US, informal) An old-fashioned, persnickety or ineffective person.My grandma is a fuddy-duddy when it comes to keeping her house clean.Bà tôi là một người khó tính trong việc giữ nhà cửa sạch sẽ.
Tính từ
- (US, không chính thức) Lỗi thời và bền bỉ hoặc không hiệu quả.(US, informal) Old-fashioned and persnickety or ineffective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuddy-duddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish