fudge
/ˈfʌʤ/- Vớ vẩn!
danh từ
- Kẹo mềm.
- Chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp.
- Bản tin giờ chót.
- Chuyện làm vội vàng; việc làm chấp vá vụng về.
- Việc làm giả dối.
động từ
- Làm vội, làm quấy quá.
- Làm giả dối.
- Tránh né, nói phớt.
- Gian lận.
Danh từ
- (chủ yếu là không đếm được) Một loại kẹo hoặc bánh kẹo rất ngọt, thường được làm từ đường, bơ và sữa hoặc kem.(chiefly uncountable) A type of very sweet candy or confection, usually made from sugar, butter, and milk or cream.Have you tried the vanilla fudge? It's delicious!Bạn đã thử kẹo mềm vani chưa? Nó rất ngon!
- (không đếm được) Sự vô nghĩa nhẹ nhàng hoặc sủi bọt.(uncountable) Light or frothy nonsense.
- (đếm được) Câu trả lời mơ hồ hoặc cố tình gây nhầm lẫn.(countable) A deliberately misleading or vague answer.
- (không đếm được, ghi ngày tháng) Một câu chuyện bịa đặt.(uncountable, dated) A made-up story.
Động từ
- (nội động từ) Cố gắng tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.(intransitive) To try to avoid giving a direct answer.When I asked them if they had been at the party, they fudged.Khi tôi hỏi họ có tham dự bữa tiệc không, họ lúng túng.
- (ngoại động) Thay đổi một cái gì đó khỏi trạng thái thực sự của nó, nhằm che giấu một sai sót hoặc sự không chắc chắn, có chủ ý nhưng không nhất thiết là thiếu trung thực hoặc vô đạo đức.(transitive) To alter something from its true state, as to hide a flaw or uncertainty, deliberately but not necessarily dishonestly or immorally.The results of the experiment looked impressive, but it turned out the numbers had been fudged.Kết quả thí nghiệm có vẻ ấn tượng nhưng hóa ra các con số đã bị làm giả.
- (có niên đại, hai chiều) Làm hỏng hoặc làm hỏng một cái gì đó.(dated, ambitransitive) To botch or bungle something.
- Gian lận, đặc biệt là trong trò chơi bắn bi.To cheat, especially in the game of marbles.
Thán từ
- (thông tục, lời thề nhỏ) Dùng thay cho việc làm tình.(colloquial, minced oath) Used in place of fuck.
- (thông tục, cổ xưa) Vô nghĩa; tommyrot.(colloquial, archaic) Nonsense; tommyrot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fudge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish