fuels

/ˈfjuːwəl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fuel
Danh từ
  1. nhiên liệu số nhiều
    plural of fuel
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị nhiên liệu
    third-person singular simple present indicative of fuel
🎬 Nghe “fuels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish