fugacious
/fyü-ˈgā-shəs/tính từ
- Chóng tàn, phù du, thoáng qua.
- Khó bắt, khó giữ.
Tính từ
- Thoáng qua, chóng vánh, thoáng qua.Fleeting, fading quickly, transient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fugacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish