fugitive
/ˈfjuːʤətɪv/tính từ
- Trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạn.
- Nhất thời, chỉ có giá trị nhất thời (văn).
- Thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền.
danh từ
- Kẻ đang bị truy nã.
- Kẻ trốn tránh, người lánh nạn.
- Vật chóng tàn, vật phù du.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fugitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish