fulfillable
Tính từ
- Có khả năng được đáp ứng.Capable of being fulfilled.a fulfillable conditionmột điều kiện có thể thực hiện được
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fulfillable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish