full bore

/ˈfu̇l-ˈbȯr/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của lỗ khoan đầy đủ.
    Alternative form of full-bore.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của lỗ khoan đầy đủ.
    Alternative form of full-bore.
🎬 Nghe “full bore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish