full-point

Danh từ
  1. (kiểu chữ, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với dấu chấm hoặc dấu chấm ⟨.⟩.
    (typography, obsolete) Synonym of full stop or period ⟨.⟩.
    Từ đồng nghĩa:full stop or period
🎬 Nghe “full-point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish