fundamentally

/ˌfʌndəˈmɛntl̟i/
phó từ
  • về cơ bản
Trạng từ
  1. Theo nghĩa cơ bản hoặc cơ bản; đạt đến cốt lõi của vấn đề.
    In a fundamental or basic sense; reaching the very core of the matter.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “fundamentally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fundamentally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish