funds
/ˈfʌnd/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fund
Danh từ
- số nhiều của quỹplural of fund
- Nguồn tài chính.Financial resources.I don’t know if I have the funds for this.Tôi không biết liệu tôi có đủ kinh phí cho việc này không.Từ đồng nghĩa:purse
- Các khoản nợ thường xuyên đến hạn của chính phủ và phải trả lãi.Permanent debts due by a government and paying interest.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị quỹthird-person singular simple present indicative of fund
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “funds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish