funds

/ˈfʌnd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fund
Danh từ
  1. số nhiều của quỹ
    plural of fund
  2. Nguồn tài chính.
    Financial resources.
    I don’t know if I have the funds for this.
    Tôi không biết liệu tôi có đủ kinh phí cho việc này không.
    Từ đồng nghĩa:purse
  3. Các khoản nợ thường xuyên đến hạn của chính phủ và phải trả lãi.
    Permanent debts due by a government and paying interest.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị quỹ
    third-person singular simple present indicative of fund
🎬 Nghe “funds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish