funk

/ˈfʌŋk/
danh từ
  • Sự kinh sợ.
  • Kẻ nhát gan.
động từ
  • Sợ, sợ hãi, hoảng sợ.
  • Lẩn tránh (vì sợ), chùn bước.
  • Sợ, sợ hãi (cái gì, ai).
  • Lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ).
  • Làm kinh sợ.
Danh từ
  1. (đếm được) Mùi hôi khó chịu, đặc biệt là mùi cơ thể.
    (countable) Foul or unpleasant smell, especially body odor.
  2. (không đếm được, âm nhạc) Một phong cách âm nhạc bắt nguồn từ nhạc soul những năm 1960, với các yếu tố rock và các phong cách khác, đặc trưng bởi tiếng guitar bass nổi bật, âm thanh thân thiện với khiêu vũ, nhấn mạnh vào nhịp điệu trầm và nhiều đảo phách.
    (uncountable, music) A style of music derived from 1960s soul music, with elements of rock and other styles, characterized by a prominent bass guitar, dance-friendly sound, a strong emphasis on the downbeat, and much syncopation.
  3. (lỗi thời) Touchwood, punk, tinder.
    (obsolete) Touchwood, punk, tinder.
  4. (đếm được) Suy sụp tinh thần.
    (countable) Mental depression.
    I've been in a funk lately, I fell into a funk, I slipped into a funk, I was stuck in a funk
    Gần đây tôi đang ở trong một cuộc vui, tôi rơi vào một cuộc vui, tôi rơi vào một cuộc vui, tôi bị mắc kẹt trong một cuộc vui
Động từ
  1. (nội động) Phát ra mùi khó chịu; để bốc mùi.
    (intransitive) To emit an offensive smell; to stink.
    Từ đồng nghĩa:efff-bomb
  2. (thông tục) Bao trùm mùi hoặc khói khó chịu.
    (transitive) To envelop with an offensive smell or smoke.
    Từ đồng nghĩa:efff-bomb
  3. (nội động) Biểu diễn nhạc funk.
    (intransitive) To perform funk music.
    Từ đồng nghĩa:efff-bomb
  4. (ngôn từ, tiếng lóng) Đụ (lời chửi thề cấm kỵ).
    (euphemistic, slang) Fuck (the taboo swear word).
    Funk this!
    Vui vẻ này!
    Từ đồng nghĩa:efff-bomb
🎬 Nghe “funk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish